ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "Hàn Quốc" 1件

ベトナム語 Hàn Quốc
日本語 韓国
マイ単語

類語検索結果 "Hàn Quốc" 1件

ベトナム語 người Hàn Quốc
日本語 韓国人
マイ単語

フレーズ検索結果 "Hàn Quốc" 2件

nhà đầu tư của dự án này là người Hàn Quốc
この企画の投資家は韓国人だ
du lịch ra nước ngoài đi Nhật Bản và Hàn Quốc đang được ưa chuộng
日本や韓国へのアウトバウンドが流行っている
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |